Uốn ván (phong đòn gánh) là bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao, xâm nhập qua các vết thương hở dù là nhỏ. Bệnh gây co cứng cơ và suy hô hấp, tiềm ẩn rủi ro lớn từ môi trường sống. Do vi khuẩn tồn tại khắp nơi, việc nhận biết dấu hiệu sớm và tiêm phòng vắc-xin đầy đủ là biện pháp sinh tồn thiết yếu để bảo vệ tính mạng trước mối đe dọa này.
Tác nhân chính gây ra bệnh là trực khuẩn Clostridium tetani. Đây là loại vi khuẩn Gram dương, kỵ khí tuyệt đối (nghĩa là chúng chỉ phát triển được trong môi trường thiếu oxy). Ở dạng nha bào, chúng có sức sống vô cùng mãnh liệt: có thể tồn tại trong đất hàng năm trời, chịu được nước sôi trong thời gian dài và kháng lại nhiều loại thuốc sát trùng. Nha bào uốn ván có mặt ở khắp mọi nơi trong tự nhiên, phổ biến là trong đất cát, bụi bẩn, phân gia súc (trâu, bò, ngựa, gia cầm) và phân người, cống rãnh hoặc trên các dụng cụ kim loại bị gỉ sét (như đinh, dao, kẽm gai).
Hình ảnh minh họa.
Bệnh uốn ván không lây truyền trực tiếp từ người sang người. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua các tổn thương trên da và niêm mạc. Các con đường lây nhiễm thường gặp bao gồm:
Vết thương hở: Các vết thương sâu, kín miệng, dập nát, thiếu oxy (như vết đâm do đinh, gai, mảnh sành, vết thương do đạn bắn) là môi trường lý tưởng để nha bào uốn ván phát triển thành vi khuẩn gây bệnh.
Vết bỏng hoặc vết loét da: Các vùng da bị hoại tử hoặc vết loét mãn tính cũng là cửa ngõ xâm nhập của vi khuẩn.
Can thiệp y tế không đảm bảo vô trùng: Phẫu thuật, nạo phá thai, tiêm chích hoặc cắt dây rốn cho trẻ sơ sinh bằng dụng cụ không được tiệt trùng đúng cách (nguyên nhân gây uốn ván rốn ở trẻ sơ sinh).
Các tổn thương nhỏ chủ quan: Đôi khi chỉ là một vết xước nhỏ do gai đâm, xỉa răng làm chảy máu nướu, hay ngoáy tai gây trầy xước cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu dụng cụ có chứa nha bào uốn ván.
Sau khi xâm nhập, vi khuẩn tiết ra độc tố. Độc tố này di chuyển ngược dòng theo các sợi trục thần kinh vận động để đến tủy sống và não bộ, gây ra các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Các dấu hiệu và triệu chứng bệnh uốn ván theo từng giai đoạn:
Bệnh diễn tiến qua 4 giai đoạn chính. Việc nhận biết các dấu hiệu ở giai đoạn sớm có ý nghĩa sống còn đối với người bệnh.
Giai đoạn ủ bệnh:
Thời gian ủ bệnh tính từ khi bị thương đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên thường dao động trong khoảng 3 - 21 ngày, trung bình là khoảng 7 - 10 ngày. Cũng có những trường hợp ủ bệnh ngắn dưới 24 giờ hoặc kéo dài đến vài tháng.
Quy luật chung là thời gian ủ bệnh càng ngắn (dưới 7 ngày) thì bệnh càng nặng và tiên lượng càng xấu. Trong giai đoạn này, người bệnh thường không có biểu hiện đặc biệt, đôi khi chỉ cảm thấy mỏi hàm, đau nhẹ tại vết thương hoặc bồn chồn, mất ngủ.
Giai đoạn khởi phát:
Dấu hiệu sớm và điển hình của bệnh uốn ván là cứng hàm. Người bệnh cảm thấy mỏi hàm, khó há miệng, khó nhai và khó nuốt. Tình trạng co cứng cơ nhai ngày càng tăng dần cho đến khi hai hàm răng khít chặt lại, không thể mở ra được. Sau cơ hàm, tình trạng co cứng lan xuống cơ gáy (gây cứng cổ), cơ lưng, cơ bụng và các cơ chi. Do co cứng cơ mặt, người bệnh có biểu hiện rất đặc trưng: trán nhăn, lông mày nhướng lên, khóe miệng bị kéo sang hai bên.
Giai đoạn toàn phát:
Đây là giai đoạn các triệu chứng bùng phát dữ dội, thường bắt đầu từ 1 - 3 ngày sau khi khởi phát.
Cơn co giật toàn thân: Trên nền cơ co cứng liên tục, người bệnh xuất hiện các cơn co giật kịch phát gây đau đớn dữ dội. Các cơn co giật này thường được kích khởi bởi các yếu tố kích thích nhẹ như ánh sáng, tiếng ồn, hoặc va chạm nhẹ vào người.
Tư thế uốn ván: Trong cơn co giật, cơ lưng và cơ gáy co mạnh khiến người bệnh ưỡn cong người ra sau, chỉ có đầu và gót chân chạm giường (tư thế opisthotonus - hay còn gọi là đòn gánh).
Rối loạn thần kinh thực vật: Người bệnh sốt cao, vã mồ hôi đầm đìa, nhịp tim nhanh, huyết áp tăng giảm thất thường. Đây là dấu hiệu tiên lượng nặng, nguy cơ tử vong cao do trụy mạch hoặc ngưng tim.
Suy hô hấp: Co thắt thanh quản và co cứng cơ hô hấp khiến người bệnh tím tái, ngạt thở, có thể dẫn đến ngừng thở.
Giai đoạn lui bệnh:
Nếu vượt qua được giai đoạn toàn phát nguy hiểm, các cơn co giật sẽ thưa dần và nhẹ đi. Tình trạng cứng hàm và co cứng cơ giảm từ từ. Giai đoạn hồi phục có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được theo dõi sát sao vì các biến chứng muộn vẫn có thể xảy ra.
Đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh uốn ván?
Bất cứ ai chưa có miễn dịch (chưa tiêm vắc xin hoặc tiêm không đủ liều, không tiêm nhắc lại sau 5 - 10 năm) đều có nguy cơ mắc bệnh khi bị thương. Các nhóm đối tượng sau đây thường có nguy cơ cao hơn:
Người làm nông nghiệp: Nông dân thường xuyên tiếp xúc với đất, phân gia súc và dễ bị trầy xước chân tay trong quá trình lao động.
Công nhân xây dựng: Dễ bị tai nạn do đinh gỉ, sắt thép, gạch đá tại công trường.
Trẻ sơ sinh: Nguy cơ mắc uốn ván rốn nếu mẹ không tiêm phòng trong thai kỳ và quy trình cắt rốn không đảm bảo vô trùng (thường gặp ở vùng sâu vùng xa, sinh tại nhà).
Người nghiện ma túy: Sử dụng chung bơm kim tiêm hoặc tiêm chích không an toàn.
Người cao tuổi: Thường là nhóm đã suy giảm miễn dịch theo thời gian và quên lịch tiêm nhắc lại.
Uốn ván là một cấp cứu y khoa bắt buộc phải điều trị tại bệnh viện, thường là ở khoa Hồi sức tích cực (ICU). Không có thuốc chữa khỏi ngay lập tức mà quá trình điều trị nhằm mục đích loại bỏ nguồn độc tố, trung hòa độc tố trong máu và kiểm soát triệu chứng.
Cách phòng ngừa bệnh uốn ván:
Do nha bào uốn ván tồn tại bền vững trong môi trường nên rất khó để loại bỏ nguồn bệnh. Cách hiệu quả để phòng bệnh là tạo miễn dịch chủ động cho cơ thể.
"Phòng bệnh hơn chữa bệnh – Tiêm phòng uốn ván đầy đủ để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình!"